Phớt Chắn Dầu SKF cho xe cơ giới

Phớt chắn dầu SKF là gì? Ứng dụng, cách chọn đúng loại & vật liệu

Phớt chắn dầu SKF (oil seal / phớt chặn dầu) là chi tiết làm kín cực kỳ quan trọng trong máy công trình, xe cơ giới, hộp giảm tốc và đặc biệt là các cụm có trục quay. Chọn đúng phớt giúp giữ dầu/mỡ bôi trơn ổn định và chặn bụi – nước – tạp chất xâm nhập vào vòng bi & cụm truyền động, từ đó giảm rò rỉ và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

1) Phớt chắn dầu SKF là gì & vì sao quyết định tuổi thọ máy?

Phớt chắn dầu là một cụm làm kín gồm môi phớt (lip), lò xo (garter spring)vỏ phớt (case/OD). Khi trục quay, môi phớt tỳ lên bề mặt trục tạo đường làm kín để:

  • Giữ dầu/mỡ không rò ra ngoài.
  • Ngăn bụi, nước, bùn chui vào vùng vòng bi/trục.
  • Ổn định vận hành, giảm mài mòn & hư hỏng sớm do nhiễm bẩn.

Nói ngắn gọn: nếu bạn xem hệ thống bôi trơn là “máu” của máy, thì phớt chắn dầu SKF là “van bảo vệ” để máu không thất thoát và không bị “nhiễm bẩn”.

2) Cấu tạo & nguyên lý làm kín (hiểu đúng để chọn đúng)

  • Môi phớt (Sealing lip): phần tiếp xúc trực tiếp với trục, làm việc liên tục ở vùng ma sát.
  • Lò xo (Garter spring): giữ lực ép ổn định để môi phớt luôn bám trục, giảm rò do “chai – lỏng”.
  • Vỏ phớt (Case/OD): cố định trong housing; loại bọc cao su thường kín OD tốt hơn với housing có sai số/nhôm/nhựa.
  • Môi phụ (Auxiliary lip – nếu có): tăng khả năng chống bụi trong môi trường bẩn (máy công trình rất cần).

“Đúng kích thước” vẫn chưa đủ. Phớt chết sớm thường đến từ sai vật liệu, bề mặt trục xấu, hoặc lắp đặt sai quy trình.

3) Các dòng phớt chắn dầu SKF hay gặp: HMS5 / HMSA10 (RG vs V)

Trong ứng dụng công nghiệp & máy cơ giới, dòng HMS5HMSA10 của SKF rất phổ biến. Đây là phớt trục hướng kính (radial shaft seal) dùng cho ứng dụng bôi trơn bằng dầu hoặc mỡ. Theo SKF, nhóm HMS5/HMSA10 được thiết kế cho ứng dụng dầu/mỡ với dải nhiệt vận hành điển hình khoảng –40 đến +100°C và có ngưỡng chịu nhiệt ngắn hạn cao hơn (tùy điều kiện). :contentReference[oaicite:2]{index=2}

RG và V là gì? Trên nhiều mã SKF, hậu tố vật liệu thường được dùng để nhận biết nhanh:

  • RG: thường là vật liệu gốc nitrile (NBR) cho điều kiện tiêu chuẩn.
  • V: dùng cho compound fluoro (FKM/Viton) để phù hợp ứng dụng nhiệt cao hơn giới hạn nitrile. :contentReference[oaicite:3]{index=3}

Lưu ý: cùng một kích thước, “RG vs V” có thể quyết định tuổi thọ phớt ở môi trường nóng/tải nặng. Nếu máy của bạn nóng (gần động cơ, hộp số tải cao, đầu bơm/đầu trục nhiệt cao), ưu tiên tư vấn kỹ về vật liệu trước khi chốt mã.

4) Chọn vật liệu môi phớt: NBR hay FKM (Viton)?

NBR (thường gặp ở mã SKF “RG”) Tối ưu chi phí, phù hợp đa số dầu/mỡ & nhiệt độ tiêu chuẩn Máy không quá nóng, môi trường dầu/mỡ phổ thông, cần độ “kinh tế” Ở nhiệt cao kéo dài: dễ chai, nứt môi phớt → rò dầu
FKM/Viton (thường gặp ở mã SKF “V”) Chịu nhiệt & kháng hoá chất tốt hơn, tuổi thọ tốt hơn khi máy nóng Máy tải nặng, nhiệt cao, môi trường dầu/hoá chất “khó” hơn Giá cao hơn; nếu điều kiện máy “mát” thì đôi khi không cần thiết

5) Cách đọc kích thước & cách cung cấp thông tin để chọn đúng

Phớt chắn dầu thường được chuẩn hoá theo dạng:

  • ID (d): đường kính trục (mm)
  • OD (D): đường kính lỗ/housing (mm)
  • H (b): bề dày phớt (mm)

Ví dụ: 25 × 45 × 11 nghĩa là trục 25mm, lỗ 45mm, dày 11mm. Khi gửi yêu cầu báo giá, chỉ cần gửi đúng 3 số này + ảnh phớt cũ là tốc độ “chốt đúng mã” nhanh hơn rất nhiều.

  • Cần chọn đúng phớt chắn dầu SKF (đúng size + đúng vật liệu)?
  • Gọi hotline (+8428) 3898 2851 để kỹ thuật tư vấn nhanh theo kích thước + điều kiện làm việc.
  • Tip: Gửi kèm ảnh phớt cũ + ảnh vị trí lắp trên máy để đối chiếu chính xác hơn.

6) Các lỗi khiến phớt chắn dầu SKF rò nhanh (và cách tránh)

  • Sai vật liệu: chọn NBR cho môi trường nhiệt cao kéo dài → chai môi, nứt → rò.
  • Trục bị xước/rãnh: môi phớt bị “cắt” hoặc mòn nhanh.
  • Lắp đặt sai: ép lệch, mép housing sắc, không vát mép, không dùng ống lắp → rách môi.
  • Lệch tâm/rung: bạc đạn rơ hoặc lệch tâm làm môi phớt làm việc quá tải.
  • Bụi bẩn xâm nhập: thiếu môi phụ/thiếu che chắn → mài mòn tăng nhanh.

Nếu bạn đang bị rò và cần phân tích nguyên nhân chi tiết theo tình huống, bạn có thể tham khảo thêm các bài nền về cấu tạo và lỗi rò rỉ để đối chiếu triệu chứng.

7) Tham khảo đối chiếu cách đọc part number NOK

Trong thực tế sửa chữa, nhiều khách hàng hay hỏi “mã NOK tương đương là gì?”. Về kỹ thuật, không nên suy đoán tương đương chỉ dựa trên hình dáng. Tuy nhiên, bạn có thể dùng ví dụ dưới đây để hiểu cách catalog thể hiện size → loại → part number (TCZ/TCV/TCN) theo vật liệu NBR/FKM.

7.1 Ví dụ TCZ (NBR) – trích catalog: 20×40×9 → AP 1031 E0

d (ID) mm D (OD) mm b (Width) mm B (Total width) mm K Part number (NOK)
20 40 9 10.3 24 AP 1031 E0
25 45 9 10.3 29 AP 1336 E0
30 50 9 10.3 34 AP 1706 F0

7.2 Ví dụ TCZ (FKM) – cùng size, part number khác

d (ID) mm D (OD) mm b (Width) mm B (Total width) mm K Part number (NOK)
20 40 9 10.3 24 AP 1031 F0
25 45 9 10.3 29 AP 1336 F0
30 50 9 10.3 34 AP 1706 G0

7.3 Ví dụ TCV vs TCN (NBR): 25×45×11 (TCV: AP 1338 A0 | TCN: AP 1338 F0)

Type d (ID) mm D (OD) mm b (Width) mm Part number
TCV (NBR) 25 45 11 AP 1338 A0
TCN (NBR) 25 45 11 AP 1338 F0

Kết luận phần đối chiếu: cùng size, vật liệutype quyết định part number. Đó cũng là lý do khi chọn phớt chắn dầu SKF, bạn cần xác định rõ điều kiện làm việc chứ không chốt mã theo “cảm tính”.

8) Checklist chọn đúng phớt chắn dầu SKF (5 bước)

  1. Xác định size: ID × OD × H (mm).
  2. Xác định môi trường: bụi/bùn/nước nhiều hay ít? dầu/mỡ loại gì?
  3. Xác định nhiệt: máy có nóng kéo dài không? vị trí gần nguồn nhiệt?
  4. Chọn vật liệu: RG (NBR) hay V (FKM) theo nhiệt & môi trường.
  5. Chốt đúng loại/thiết kế: có môi phụ chống bụi? OD bọc cao su hay kim loại? (tùy housing).

Xem thêm các bài viết về phớt dầu liên quan khác:

10) FAQ – Câu hỏi hay gặp về phớt chắn dầu SKF

Phớt chắn dầu SKF khác gì sin phớt thủy lực?
Phớt chắn dầu chủ yếu làm kín trục quay (giữ dầu/mỡ & chặn bụi). Sin phớt thủy lực làm kín trong xi lanh/ben thủy lực (áp suất cao, chuyển động tịnh tiến) – tiêu chuẩn chọn khác hoàn toàn.
Chỉ cần đúng kích thước là được đúng không?
Chưa đủ. Bạn vẫn cần đúng vật liệu (NBR/FKM), đúng thiết kế (môi bụi, OD bọc cao su/kim loại) và đúng điều kiện lắp đặt. Sai vật liệu trong môi trường nóng là nguyên nhân rò rất phổ biến.
Khi nào nên chọn SKF “V” (FKM/Viton)?
Khi máy nóng kéo dài, tải nặng hoặc môi trường khắc nghiệt hơn giới hạn nitrile. SKF cũng nêu suffix V dùng cho ứng dụng nhiệt vượt giới hạn nitrile.
Lắp phớt sai thường gây lỗi gì?
Thường gặp: xước môi do mép trục sắc, ép lệch làm biến dạng OD, lắp thiếu dụng cụ bảo vệ môi phớt, hoặc housing có bavia làm rách phớt.

Bạn cần báo giá phớt chắn dầu SKF chính xác theo máy?

  • Hotline:  (+8428) 3898 2851
  • Vui lòng gửi giúp 3 thông tin để kỹ thuật chốt đúng mã nhanh:
    • Kích thước ID × OD × H (mm) hoặc ảnh thước đo
    • Ảnh phớt cũ + ảnh vị trí lắp
    • Điều kiện làm việc: nhiệt/loại dầu/bụi bùn
  • Địa chỉ cửa hàng Cơ Giới Trường Hải
    • 459 ĐIỆN BIÊN PHỦ, PHƯỜNG 25, QUẬN BÌNH THẠNH, TP. HCM
    • HOTLINE: (+8428) 3898 2851
    • Mở cửa từ Thứ Hai tới Thứ Bảy từ 8:00 am – 5:30 pm

Comments are closed.