Máy xúc đang chạy khỏe tự nhiên tụt lực, bơm nóng và gằn tiếng — mỗi giờ đứng máy là tiền bay. Ngoài công trình, điều nguy hiểm nhất không phải là “bơm hỏng”, mà là đoán sai nguyên nhân: thay nhầm phụ tùng, lắp xong vẫn yếu, rồi lại tháo ra làm lại. Bơm thủy lực (đặc biệt bơm piston hướng trục) hoạt động theo nguyên lý rất rõ: dầu sạch + đường hút chuẩn + khe hở làm việc đúng thì bơm lên áp mượt; chỉ cần bọt khí, bẩn dầu hoặc mòn sai chỗ là bơm vừa yếu vừa nóng.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu “ruột bơm/rotary group” gồm những gì, dấu hiệu mòn hay gặp, cách đọc triệu chứng để khoanh vùng, và quan trọng nhất là checklist chốt đúng mã phụ tùng ruột bơm trước khi đặt hàng — để giảm thời gian nằm máy (downtime) và giảm rủi ro mua sai.
Phụ tùng bơm thủy lực là gì và vì sao “nằm máy” thường bắt đầu từ bơm thủy lực
“Phụ tùng bơm thủy lực” là nhóm chi tiết dùng để sửa chữa – thay thế – phục hồi hiệu suất của bơm khi bơm bị yếu, kêu, rung, nóng hoặc không giữ áp. Trong thực tế, phần hay được hỏi nhất là phụ tùng ruột bơm thủy lực (nhiều thợ gọi là “ruột bơm”, “cụm piston”, “rotor”), vì đây là cụm chịu ma sát lớn và quyết định trực tiếp đến lưu lượng/áp.
Lý do bơm hay trở thành “điểm nổ” của downtime là vì bơm đứng đầu chuỗi: bơm yếu thì toàn hệ thống yếu, máy làm việc chậm, giật, mất lực. Nhưng cũng vì đứng đầu chuỗi nên bơm rất nhạy: chỉ cần dầu bẩn, lọc nghẹt, hút gió là bơm đã kêu và nóng — dù ruột bơm chưa chắc đã chết. Tư duy đúng là: đọc triệu chứng → loại trừ lỗi hệ thống → xác định nhóm phụ tùng cần thay → chốt mã chính xác.
Ruột bơm thủy lực (rotary group) gồm những gì?
Trong bơm piston hướng trục, “ruột bơm/rotary group” là cụm tạo lưu lượng chính. Tùy hãng và dòng bơm, tên gọi có thể khác, nhưng về bản chất thường xoay quanh các chi tiết: Cylinder Block (cụm xy lanh), piston + shoe (Piston và guốc trượt), retainer (đĩa giữ), valve plate (mặt chà), swash plate (đĩa nghiêng/đế chao). Khi một hoặc vài chi tiết trong cụm này mòn sai dạng, bơm sẽ bị rò nội, hiệu suất giảm, nhiệt tăng, và tiếng ồn xuất hiện.
Cylinder block (cụm xy lanh)
Block 7–9 piston (tùy dòng)
Tạo buồng làm việc; mòn gây rò nội, tụt áp
Bơm yếu kéo dài, nóng nhanh, dấu xước/mòn mặt tiếp xúc
Piston + Shoe (piston/guốc)
Piston set + shoe plate
Chuyển động theo đĩa nghiêng; mòn gây rung/giật
Máy giật khi tải, tiếng “gụ/gằn”, bề mặt guốc lún/xước
Valve plate (mặt chà)
Mặt phân phối dầu
Phân phối hút–đẩy; xước gây kêu và nhiệt
Bơm kêu rít, nóng, có vết xước vòng/đốm cháy nhẹ
Retainer (đĩa giữ)
Retainer plate
Giữ vị trí piston/guốc; rơ gây rung, lệch tải
Có độ rơ bất thường, rung tăng theo vòng tua
Swash plate (đĩa nghiêng)
Đĩa nghiêng + bề mặt ma sát
Quyết định hành trình piston; mòn gây giảm hiệu suất
Bơm yếu + nóng, bề mặt ma sát mòn không đều
Bơm yếu – bơm ồn – bơm nóng: đọc triệu chứng đúng trước khi thay
Ba cụm từ “yếu – ồn – nóng” nghe giống nhau, nhưng thứ tự xuất hiện của chúng lại là manh mối. Bơm yếu thường liên quan đến việc bơm không đạt lưu lượng/áp: hoặc do rò nội trong ruột bơm, hoặc do điều kiện làm việc không cho bơm “ăn dầu” đúng (hút gió, thiếu dầu, tắc hút). Nếu bạn thấy máy yếu rõ khi tải, thao tác chậm, và càng làm càng nóng, hãy nghĩ tới hai hướng song song: khe hở làm việc đã tăng (mòn mặt chà, block, piston shoe) và dầu/đường hút có vấn đề.
Bơm ồn là dấu hiệu “đang bị phá hủy nhanh”. Tiếng gằn, rít, lạch cạch có thể đến từ bọt khí/cavitation, hoặc từ bề mặt ma sát trong bơm bị xước. Điểm quan trọng: cavitation không chỉ tạo tiếng ồn, nó còn tạo xâm thực gây rỗ bề mặt, làm bơm xuống rất nhanh nếu để kéo dài.
Bơm nóng là kết quả của tổn thất năng lượng: rò nội nhiều, ma sát tăng, hoặc dầu tuần hoàn không đúng. Nhiều ca “thay ruột bơm xong vẫn nóng” là vì nguyên nhân gốc nằm ở lọc, két, đường hồi, hoặc dầu bẩn — chứ không chỉ ruột.
3 nguyên nhân “không phải do ruột bơm” nhưng làm bạn tưởng bơm hỏng
Nếu bạn muốn giảm downtime thật sự, đây là phần phải đọc kỹ. Vì thay ruột bơm mà bỏ qua 3 nhóm lỗi dưới đây, khả năng “đốt tiền lần 2” rất cao.
Thứ nhất là hút gió / cavitation. Đường hút hở, phớt đường hút lão hóa, ống hút móp hoặc bố trí đường hút quá “gắt” đều có thể tạo vùng chân không. Bơm sẽ kêu, rung và nóng. Điều khó chịu là triệu chứng giống mòn ruột bơm, nhưng sửa đúng lại là xử lý đường hút và kiểm tra điều kiện cấp dầu.
Thứ hai là lọc hút/lọc hồi nghẹt hoặc dầu bẩn. Dầu bẩn không chỉ làm mòn bơm; nó còn làm kẹt các cơ cấu điều khiển và làm tăng ma sát. Khi lọc nghẹt, bơm thiếu dầu, vừa ồn vừa nóng.
Thứ ba là vấn đề tải và đường hồi: van kẹt, đường hồi bị cản, két tản nhiệt kém, hoặc thiết lập tải khiến bơm làm việc ở trạng thái tổn thất lớn. Khi đó thay ruột bơm chỉ “đỡ được chút”, rồi lại xuống.
Khi nào thay ruột bơm, khi nào thay bơm nguyên cụm?
Quyết định này không nên dựa trên cảm tính “thay cái nào rẻ hơn”, mà dựa trên rủi ro và tốc độ đưa máy trở lại làm việc.
Bạn nên nghiêng về thay ruột bơm khi: vỏ bơm còn tốt, bề mặt lắp ghép chính chưa bị phá hủy nặng, và bạn có thể chốt đúng mã theo tem/đối chiếu. Thay ruột bơm thường là lựa chọn tối ưu khi mục tiêu là phục hồi hiệu suất nhanh mà không cần thay cả cụm.
Bạn nên cân nhắc thay bơm nguyên cụm khi: bơm đã bị phá hủy lan rộng (nứt vỏ, hư nặng bề mặt lắp ghép, hư nhiều cụm điều khiển), hoặc môi trường làm việc khiến rủi ro tái phát cao nhưng không thể xử lý nguyên nhân gốc ngay.
Đừng cố chốt mã chỉ bằng “model máy”. Cùng một dòng máy có thể đi nhiều đời bơm, nhiều cấu hình, trái–phải khác nhau. Cách an toàn nhất là chuẩn hóa dữ liệu đầu vào để đối chiếu.
Tem bơm / mã bơm: chụp rõ toàn bộ tem (mã, series, số seri nếu có).
2 ảnh chi tiết: 1 ảnh tổng bơm, 1 ảnh mặt lắp/đầu bơm hoặc cụm cần thay (chụp thẳng, đủ sáng).
Đo nhanh 2–3 kích thước cơ bản: các kích thước dễ đo nhất trên cụm (ví dụ đường kính mặt, số piston, độ dày/đường kính cụm liên quan).
Nếu bạn cần chốt đúng mã phụ tùng bơm thủy lực/ruột bơm để giảm downtime, hãy gửi ảnh tem + ảnh tổng bơm + thông tin đo được để kỹ thuật đối chiếu. Phụ Tùng Cơ Giới Trường Hải — Hotline (+8428) 3898 2851 — 459 Điện Biên Phủ, P.25, Q.Bình Thạnh, TP.HCM — Website: https://phutungtruonghai.vn.
Đại lý ủy quyền JIC Hydraulics tại Việt Nam
Các nhầm lẫn phổ biến khi đặt phụ tùng bơm thủy lực
Nhầm phổ biến nhất là nhầm giữa “tên gọi thợ” và “tên gọi kỹ thuật”. Có nơi gọi tất cả là “ruột bơm”, nhưng thực tế ruột bơm có nhiều cấu phần: block, piston shoe, mặt chà, retainer… Mua “ruột” mà không rõ đang cần phần nào thì rất dễ sai.
Nhầm thứ hai là nhầm trái – phải / hướng quay / series. Có những dòng bơm nhìn ngoài giống nhau nhưng cấu hình bên trong khác, hoặc chỉ khác một chi tiết mỏng nhưng lại quyết định khả năng lắp. Đây là lý do phải có ảnh mặt lắp và tem bơm.
Nhầm thứ ba là nhầm bệnh: bơm kêu do hút gió nhưng lại thay mặt chà; bơm nóng do lọc nghẹt nhưng lại thay piston shoe. Khi thay sai bệnh, bạn có thể thấy “đỡ chút” rồi lại xuống, vì nguyên nhân gốc vẫn tồn tại.
Lắp phụ tùng đúng cách để không “thay xong vẫn lỗi”
Một bộ phụ tùng đúng mã nhưng lắp sai quy trình vẫn có thể khiến bơm ồn, nóng hoặc nhanh hư. Điểm quan trọng không nằm ở “siết chặt”, mà nằm ở độ sạch và điều kiện dầu.
Trước khi lắp, hãy coi việc vệ sinh là bắt buộc: cặn bẩn nhỏ có thể tạo vệt xước lên mặt chà và phá khe hở làm việc. Khi lắp các bề mặt ma sát, cần đảm bảo bề mặt sạch, không dính bụi kim loại, không có cát dầu. Nếu trong hệ thống đã có dấu hiệu bẩn dầu, nên kiểm tra lọc và tình trạng dầu để tránh “phụ tùng mới chạy trong dầu bẩn”.
Ngoài ra, hãy chú ý điều kiện cấp dầu cho bơm: đường hút kín, lọc hút không nghẹt, mức dầu đủ, và không để bơm chạy khô.
Quy trình kiểm tra sau lắp: 10 phút để biết bơm đã ổn
Bạn không cần thiết bị phức tạp để có tín hiệu ban đầu. 10 phút sau lắp, hãy đánh giá theo checklist ngắn dưới đây. Nếu có bất thường, dừng sớm sẽ cứu được cả bơm và hệ thống.
Âm thanh: tiếng ồn có giảm rõ không, có rít/gằn tăng theo tua không.
Nhiệt: bơm có nóng bất thường nhanh không (so với trước/sau khi tải nhẹ).
Độ mượt thao tác: máy còn giật khi tải không, phản hồi cần điều khiển có đều không.
Dấu hiệu hút gió: dầu có sủi bọt, đường hút có rò/ẩm dầu bất thường không.
Cách gửi thông tin để được đối chiếu nhanh tại Phụ Tùng Cơ Giới Trường Hải
Nếu mục tiêu của bạn là đưa máy trở lại làm việc nhanh và giảm rủi ro mua sai, hãy chuẩn hóa thông tin ngay từ đầu. Chỉ cần bạn cung cấp đúng dữ liệu, quá trình đối chiếu sẽ nhanh và quyết định thay thế sẽ chắc hơn.
Bạn hãy chuẩn bị: tem bơm rõ nét, ảnh tổng thể bơm, ảnh mặt lắp/chi tiết cần thay, mô tả triệu chứng (yếu/ồn/nóng/giật và xuất hiện khi nào), cùng các kích thước đo được nếu có.
Cần chốt đúng phụ tùng bơm thủy lực hoặc phụ tùng ruột bơm thủy lực để giảm downtime?
FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp Về Phụ Tùng Bơm Thủy Lực Xe Xúc
Phụ tùng bơm thủy lực gồm những gì? Gồm các chi tiết thay thế trong bơm (đặc biệt ruột bơm/rotary group) như cylinder block, piston shoe, mặt chà, đĩa giữ… và các phần liên quan tùy dòng bơm.
Ruột bơm thủy lực là gì? Là cụm chi tiết tạo lưu lượng chính trong bơm piston hướng trục. Khi mòn sẽ gây rò nội, tụt hiệu suất, tăng nhiệt và tiếng ồn.
Bơm kêu gằn có chắc là hư ruột bơm không? Không chắc. Nhiều trường hợp do hút gió/cavitation, tắc lọc hút hoặc thiếu dầu. Cần loại trừ lỗi hệ thống trước khi chốt phụ tùng.
Khi nào nên thay ruột bơm thay vì thay bơm nguyên cụm? Khi vỏ bơm còn tốt và bạn chốt đúng mã theo tem/đối chiếu. Thay ruột bơm thường tối ưu chi phí và thời gian nếu đúng bệnh – đúng mã.
Cần thông tin gì để đối chiếu đúng mã phụ tùng ruột bơm? Tối thiểu: ảnh tem bơm rõ nét, ảnh tổng bơm/đầu lắp, và vài số đo cơ bản/chi tiết liên quan (nếu đo được).
Thay ruột bơm xong vẫn nóng/yếu thì sao? Thường do nguyên nhân gốc chưa xử lý (đường hút hở, lọc nghẹt, dầu bẩn, đường hồi/két…), hoặc chưa đúng chi tiết cần thay. Nên dừng kiểm lại theo checklist sau lắp.
Comments are closed.
Shopping Basket
Automated page speed optimizations for fast site performance